-
Q: Làm thế nào để tránh gờ và nứt lớp phủ khi cắt tấm nhôm composite alucobond?
A: Công nghệ và thiết bị gia công chính: • Lựa chọn dụng cụ: ◦ Đối với mặt trước của tấm: sử dụng lưỡi cưa kim cương (ít nhất 120 răng, quay với tốc độ 3000 vòng/phút) để cắt ngược chiều bề mặt tấm; ◦ Đối với mặt sau của tấm: chuyển sang dao cạo thép tốc độ cao để tránh làm cong lớp nhôm. • Kiểm soát quy trình: ◦ Bóc lớp màng bảo vệ trước khi cắt (để tránh bị nóng chảy và dính); ◦ Tốc độ cấp liệu ≤ 2 m/phút, sử dụng làm mát bằng không khí để giảm hư hỏng do nhiệt. Lưu ý: Tuyệt đối không sử dụng máy cắt đá mài — chắc chắn sẽ gây ra hiện tượng cacbon hóa lớp phủ PVDF.
-
H: Làm thế nào để đảm bảo độ chính xác gia công của các tấm hình dạng (bề mặt cong/góc góc)?
A: Quy trình xử lý độ chính xác cao ba bước: 1. Mô hình hóa kỹ thuật số: ◦ Thu thập dữ liệu bề mặt tòa nhà thông qua quét 3D → Tạo mã gia công CNC (sai số ≤ 0,1mm); 2. Định hình điều khiển số: ◦ Bề mặt: Tạo khuôn bằng máy ép nhiệt chân không đa điểm (được gia nhiệt đến 140℃ ± 5℃); ◦ Góc: Sử dụng máy uốn thủy lực (áp suất 80-100 tấn) với khuôn polyurethane; 3. Giảm ứng suất: ◦ Sau khi đúc, giữ ở nhiệt độ không đổi 25℃ trong 24 giờ để loại bỏ biến dạng ứng suất bên trong.
-
H: Thông số kỹ thuật về độ sâu và vị trí của rãnh cạnh dùng cho móc treo đồ âm tường là gì?
A: Thông số 1: Độ sâu rãnh, yêu cầu: Độ dày tấm nhôm ≤1/2 (thường là 0,3-0,5mm), dụng cụ kiểm tra: máy đo độ dày laser. Thông số 2: Khoảng cách mép rãnh, yêu cầu: ≥15mm (tính từ mép tấm), dụng cụ kiểm tra: thước cặp điện tử. Thông số 3: Độ cong đáy rãnh, yêu cầu: R≥0,8mm (để tránh tập trung ứng suất), dụng cụ kiểm tra: thước đo bán kính. Phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn ba chiều, cảnh báo: rãnh quá mức có thể làm giảm 40% độ bền kéo của nhôm!
-
Hỏi: Tại sao cần gia cố thêm phần sau của tấm nhôm nhựa cỡ lớn (≥3m)? Thực hiện như thế nào?
A: Lý do: Để ngăn ngừa biến dạng bề mặt do rung động do gió gây ra (giá trị độ võng phải ≤ L/180). Quy trình gia cố: 1. Vật liệu: Thanh keel chữ T bằng hợp kim nhôm (độ dày ≥ 2,0 mm); 2. Độ bám dính: Bôi keo kết cấu epoxy hai thành phần (cường độ chịu cắt ≥ 8 MPa); Sau khi ép, bôi vật nặng 0,5 kg/cm² để bảo dưỡng trong 24 giờ; 3. Vị trí: Khoảng cách gân ≤ 600 mm, khoảng cách từ mép ≤ 150 mm.
-
Q: Làm thế nào để bảo vệ các tấm đã qua xử lý để có độ bền cao?
A:Ba phương pháp bảo vệ quan trọng: Quy trình bảo vệ: 1. Bịt kín cạnh → Bôi **keo bịt kín cạnh epoxy** (che phủ lõi nhôm, ngăn hơi ẩm xâm nhập) 2. Gia cố rãnh → Tiêm **chất đàn hồi polyurethane** (lấp đầy các vết nứt nhỏ, tăng cường độ dẻo dai của rãnh) 3. Bảo vệ chống ăn mòn mặt sau → Phun **lớp phủ kẽm-crom** (thử nghiệm phun muối ≥ 1000 giờ) *Tiêu chí chấp nhận: độ dày lớp bịt kín cạnh ≥ 0,2mm, không có vùng/bong bóng bị bỏ sót (phát hiện bằng máy dò rò rỉ UV).* Mở rộng kỹ thuật: • Ưu điểm của xử lý kỹ thuật số: ◦ Độ chính xác cắt laser: ±0,05mm (cắt cơ học truyền thống ±0,5mm); ◦ Tốc độ rãnh CNC: 30 mét/phút (dụng cụ thủ công 3 mét/phút); • Quy trình đặc biệt: ◦ Đục lỗ tấm truyền sáng: cắt tia nước (đường kính lỗ ≥3mm, mật độ ≤15%); ◦ Hiệu ứng vân đá: dập nổi bề mặt + in UV (cấp độ chống chịu thời tiết ≥8). Cung cấp dịch vụ xử lý mẫu miễn phí → Xác minh tính tương thích của quy trình!